Tiếng Việt
Đạc tiếng Anh là gì?
đạc tiếng Anh là survey /ˈsɜːveɪ/. khảo sát, điều tra để thu thập thông tin hoặc đánh giá tình hình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
survey
Ví dụ câu với đạc / survey
- 1
Chúng tôi sẽ khảo sát ý kiến của khách hàng về sản phẩm mới.
We will survey customer opinions about the new product.
- 2
Các nhà nghiên cứu đang khảo sát môi trường để đánh giá tác động của ô nhiễm.
Researchers are surveying the environment to assess pollution impacts.
Ghi chú dùng từ đạc
Đạc là hành động khảo sát hoặc điều tra. Các từ liên quan gồm 'investigate' (điều tra), 'examine' (xem xét), và 'assess' (đánh giá).
Video minh hoạ đạc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đạc
- đạc điềnland surveying
- đo đạcmeasure
- đồ đạcFurniture
- đĩnh đạcdignified
- toàn đạctotal station
- khoa đo đạcdepartment of geodesy
- máy toàn đạctotal station
- máy trắc đạcsurveying equipment
- túi đựng đồ đạcDuffel bag
- đồ đạc trong nhàHousehold items
- máy toàn đạc điện tửtotal station
- trung tâm đo đạc bản đồSurveying and Mapping Center
Câu hỏi thường gặp về "đạc"
Đạc tiếng Anh là gì?
Đạc tiếng Anh là "survey" (động từ), nghĩa là: khảo sát, điều tra để thu thập thông tin hoặc đánh giá tình hình.
"survey" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"survey" nghĩa tiếng Việt là "đạc". Đạc là hành động khảo sát hoặc điều tra.
Phát âm "survey" như thế nào?
"survey" có phiên âm IPA /ˈsɜːveɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "survey"?
We will survey customer opinions about the new product. — Chúng tôi sẽ khảo sát ý kiến của khách hàng về sản phẩm mới.