Tiếng Việt
Tủi thân tiếng Anh là gì?
tủi thân tiếng Anh là self-pity /self ˈpɪti/. Tình cảm tự thương hại bản thân khi gặp khó khăn hoặc thất bại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
self-pity
Ví dụ câu với tủi thân / self-pity
- 1
Anh ấy thường rơi vào trạng thái tủi thân khi không được mọi người chú ý.
He often feels self-pity when he's ignored by others.
- 2
Cô ấy cần vượt qua cảm giác tủi thân để có thể tiến về phía trước.
She needs to overcome her self-pity to move forward.
Ghi chú dùng từ tủi thân
Tủi thân là cảm giác tự thương hại bản thân, thường xuất hiện khi gặp thất bại hoặc bị bỏ rơi. Các từ liên quan gồm có 'self-esteem' (lòng tự trọng), 'melancholy' (trầm cảm), và 'despair' (tuyệt vọng).
Video minh hoạ tủi thân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tủi thân
Câu hỏi thường gặp về "tủi thân"
Tủi thân tiếng Anh là gì?
Tủi thân tiếng Anh là "self-pity" (danh từ), nghĩa là: Tình cảm tự thương hại bản thân khi gặp khó khăn hoặc thất bại.
"self-pity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"self-pity" nghĩa tiếng Việt là "tủi thân". Tủi thân là cảm giác tự thương hại bản thân, thường xuất hiện khi gặp thất bại hoặc bị bỏ rơi.
Phát âm "self-pity" như thế nào?
"self-pity" có phiên âm IPA /self ˈpɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "self-pity"?
He often feels self-pity when he's ignored by others. — Anh ấy thường rơi vào trạng thái tủi thân khi không được mọi người chú ý.