Tiếng Việt
Xót thương tiếng Anh là gì?
xót thương tiếng Anh là pity /ˈpɪti/. Sự cảm thông hoặc thương xót trước hoàn cảnh đáng thương của người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pity
Ví dụ câu với xót thương / pity
- 1
Tôi cảm thấy xót thương cho những người nghèo khó.
I feel pity for the poor.
- 2
Cô ấy không khỏi xót thương khi nghe câu chuyện của em bé.
She couldn't help feeling pity when she heard the child's story.
Ghi chú dùng từ xót thương
Xót thương thể hiện sự cảm thông, thương xót. Các từ liên quan gồm compassion (lòng trắc ẩn), sympathy (sự cảm thông), empathy (sự thấu cảm).
Video minh hoạ xót thương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xót thương
Câu hỏi thường gặp về "xót thương"
Xót thương tiếng Anh là gì?
Xót thương tiếng Anh là "pity" (danh từ), nghĩa là: Sự cảm thông hoặc thương xót trước hoàn cảnh đáng thương của người khác.
"pity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pity" nghĩa tiếng Việt là "xót thương". Xót thương thể hiện sự cảm thông, thương xót.
Phát âm "pity" như thế nào?
"pity" có phiên âm IPA /ˈpɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pity"?
I feel pity for the poor. — Tôi cảm thấy xót thương cho những người nghèo khó.