Tiếng Việt
Túi xách tay tiếng Anh là gì?
túi xách tay tiếng Anh là handbag /ˈhændˌbæg/. Túi nhỏ mang xách tay dùng để đựng đồ cá nhân như ví, điện thoại, mỹ phẩm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
handbag
Ví dụ câu với túi xách tay / handbag
- 1
Cô ấy mua một chiếc túi xách tay mới để đi dự tiệc.
She bought a new handbag for the party.
- 2
Túi xách tay của tôi để trong cốp xe khi không dùng đến.
My handbag is in the trunk when I am not using it.
Ghi chú dùng từ túi xách tay
Túi xách tay là loại túi nhỏ mang theo bên người để đựng đồ cá nhân. Các từ liên quan: 'purse' (ví), 'clutch' (túi cầm tay), 'shoulder bag' (túi đeo vai).
Video minh hoạ túi xách tay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với túi xách tay
Câu hỏi thường gặp về "túi xách tay"
Túi xách tay tiếng Anh là gì?
Túi xách tay tiếng Anh là "handbag" (danh từ), nghĩa là: Túi nhỏ mang xách tay dùng để đựng đồ cá nhân như ví, điện thoại, mỹ phẩm.
"handbag" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"handbag" nghĩa tiếng Việt là "túi xách tay". Túi xách tay là loại túi nhỏ mang theo bên người để đựng đồ cá nhân.
Phát âm "handbag" như thế nào?
"handbag" có phiên âm IPA /ˈhændˌbæg/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "handbag"?
She bought a new handbag for the party. — Cô ấy mua một chiếc túi xách tay mới để đi dự tiệc.