Tiếng Việt
Tước vũ khí tiếng Anh là gì?
Tước vũ khí tiếng Anh là Disarm /dɪsˈɑːm/. Giảm hoặc loại bỏ vũ khí khỏi ai đó hoặc cái gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Disarm
Ví dụ câu với Tước vũ khí / Disarm
- 1
Quốc gia đã tước vũ khí của nhóm nổi dậy để duy trì hòa bình.
The government decided to disarm the rebels to ensure peace.
- 2
Họ đã tước vũ khí của các chiến binh sau khi chiến tranh kết thúc.
The soldiers were disarmed after the ceasefire was signed.
Ghi chú dùng từ Tước vũ khí
Tước vũ khí là hành động lấy đi vũ khí của ai đó hoặc cái gì đó để giảm nguy cơ bạo lực. Các từ liên quan: 'armament' (vũ khí), 'weapon' (vũ khí), 'militarize' (quân sự hóa).
Video minh hoạ Tước vũ khí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tước vũ khí
Câu hỏi thường gặp về "Tước vũ khí"
Tước vũ khí tiếng Anh là gì?
Tước vũ khí tiếng Anh là "Disarm" (động từ), nghĩa là: Giảm hoặc loại bỏ vũ khí khỏi ai đó hoặc cái gì đó.
"Disarm" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Disarm" nghĩa tiếng Việt là "Tước vũ khí". Tước vũ khí là hành động lấy đi vũ khí của ai đó hoặc cái gì đó để giảm nguy cơ bạo lực.
Phát âm "Disarm" như thế nào?
"Disarm" có phiên âm IPA /dɪsˈɑːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Disarm"?
The government decided to disarm the rebels to ensure peace. — Quốc gia đã tước vũ khí của nhóm nổi dậy để duy trì hòa bình.