Tiếng Việt
Vũ khí tiếng Anh là gì?
vũ khí tiếng Anh là weapon /ˈwɛpən/. Vật dụng dùng để tấn công hoặc phòng thủ trong chiến tranh hoặc xung đột.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
weapon
Ví dụ câu với vũ khí / weapon
- 1
Anh ấy mang theo vũ khí để tự vệ.
He carried a weapon for self-defense.
- 2
Vũ khí hạt nhân là mối đe dọa lớn trên thế giới.
Nuclear weapons pose a major threat worldwide.
Ghi chú dùng từ vũ khí
Vũ khí là dụng cụ để chiến đấu hoặc phòng thủ, như súng, dao, hoặc bom. Các từ liên quan gồm 'súng' (gun), 'dao' (knife), 'bom' (bomb).
Video minh hoạ vũ khí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vũ khí
Câu hỏi thường gặp về "vũ khí"
Vũ khí tiếng Anh là gì?
Vũ khí tiếng Anh là "weapon" (danh từ), nghĩa là: Vật dụng dùng để tấn công hoặc phòng thủ trong chiến tranh hoặc xung đột.
"weapon" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"weapon" nghĩa tiếng Việt là "vũ khí". Vũ khí là dụng cụ để chiến đấu hoặc phòng thủ, như súng, dao, hoặc bom.
Phát âm "weapon" như thế nào?
"weapon" có phiên âm IPA /ˈwɛpən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "weapon"?
He carried a weapon for self-defense. — Anh ấy mang theo vũ khí để tự vệ.