Tiếng Việt
Tưới tiếng Anh là gì?
Tưới tiếng Anh là Water /ˈwɔːtə/. Tưới là hành động làm ẩm đất hoặc cây cối bằng cách rưới nước lên chúng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Water
Ví dụ câu với Tưới / Water
- 1
Tôi thường tưới cây vào buổi sáng.
I usually water the plants in the morning.
- 2
Chúng tôi cần tưới nước cho vườn mỗi ngày.
We need to water the garden every day.
Ghi chú dùng từ Tưới
Tưới là hành động cung cấp nước cho cây cối hoặc đất. Các từ liên quan: 'irrigate' (bơm tưới), 'watering' (việc tưới), 'irrigation' (hệ thống tưới tiêu).
Video minh hoạ Tưới
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Tưới
- Tưới câyWater plants
- Tưới hoaWater flowers
- tưới nướcwater
- Tưới tiêuIrrigate
- tưới nhựa dính bámadhesive resin spraying
- Sự tưới nướcIrrigation
- Vòi tưới câyGarden hose
- bình tưới câywatering can
- bình tưới nướcsprayer
- bình xịt tưới câyplant sprayer
- Hệ thống tưới nước tự độngautomated irrigation system
- ấuwater caltrop
Câu hỏi thường gặp về "Tưới"
Tưới tiếng Anh là gì?
Tưới tiếng Anh là "Water" (động từ), nghĩa là: Tưới là hành động làm ẩm đất hoặc cây cối bằng cách rưới nước lên chúng.
"Water" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Water" nghĩa tiếng Việt là "Tưới". Tưới là hành động cung cấp nước cho cây cối hoặc đất.
Phát âm "Water" như thế nào?
"Water" có phiên âm IPA /ˈwɔːtə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Water"?
I usually water the plants in the morning. — Tôi thường tưới cây vào buổi sáng.