Tiếng Việt
Tưới hoa tiếng Anh là gì?
Tưới hoa tiếng Anh là Water flowers /ˈwɔːtə ˈflaʊəz/. Tưới hoa là hành động dùng nước để cung cấp độ ẩm cho các loại hoa để chúng phát triển tốt hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Water flowers
Ví dụ câu với Tưới hoa / Water flowers
- 1
Tôi thường tưới hoa vào buổi sáng để giữ cho chúng luôn tươi tốt.
I usually water flowers in the morning to keep them healthy.
- 2
Cô ấy đã quên tưới hoa hôm qua, nên chúng trông khá khô héo.
She forgot to water the flowers yesterday, so they look quite wilted.
Ghi chú dùng từ Tưới hoa
Tưới hoa là hoạt động chăm sóc cây cảnh, liên quan đến việc cung cấp nước. Các từ liên quan: 'watering' (việc tưới nước), 'plant care' (chăm sóc cây), 'watering can' (bình tưới).
Video minh hoạ Tưới hoa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tưới hoa
Câu hỏi thường gặp về "Tưới hoa"
Tưới hoa tiếng Anh là gì?
Tưới hoa tiếng Anh là "Water flowers" (động từ), nghĩa là: Tưới hoa là hành động dùng nước để cung cấp độ ẩm cho các loại hoa để chúng phát triển tốt hơn.
"Water flowers" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Water flowers" nghĩa tiếng Việt là "Tưới hoa". Tưới hoa là hoạt động chăm sóc cây cảnh, liên quan đến việc cung cấp nước.
Phát âm "Water flowers" như thế nào?
"Water flowers" có phiên âm IPA /ˈwɔːtə ˈflaʊəz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Water flowers"?
I usually water flowers in the morning to keep them healthy. — Tôi thường tưới hoa vào buổi sáng để giữ cho chúng luôn tươi tốt.