The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tùy viên tiếng Anh là gì?

Tùy viên tiếng Anh là Attaché /əˈtæʃeɪ/. Nhân viên đại diện chính thức của một tổ chức hoặc chính phủ tại nước ngoài, thường làm nhiệm vụ ngoại giao hoặc công tác đặc biệt.

Hình minh hoạ "Tùy viên" tiếng Anh là "Attaché"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Attaché

Danh từ
/əˈtæʃeɪ/

Ví dụ câu với Tùy viên / Attaché

  1. 1

    Tùy viên ngoại giao đã gặp gỡ các nhà lãnh đạo địa phương để thảo luận về hợp tác.

    The diplomatic attaché met with local leaders to discuss cooperation.

  2. 2

    Tùy viên quân sự đã cung cấp thông tin về tình hình quân sự cho đại sứ quán.

    The military attaché provided information about the military situation to the embassy.

Ghi chú dùng từ Tùy viên

Tùy viên là một nhân viên đại diện trong các lĩnh vực như ngoại giao, quân sự, thương mại. Các thuật ngữ liên quan gồm có: diplomat (nhà ngoại giao), consul (lãnh sự), ambassador (đại sứ).

Video minh hoạ Tùy viên

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Tùy viên

Câu hỏi thường gặp về "Tùy viên"

Tùy viên tiếng Anh là gì?

Tùy viên tiếng Anh là "Attaché" (danh từ), nghĩa là: Nhân viên đại diện chính thức của một tổ chức hoặc chính phủ tại nước ngoài, thường làm nhiệm vụ ngoại giao hoặc công tác đặc biệt.

"Attaché" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Attaché" nghĩa tiếng Việt là "Tùy viên". Tùy viên là một nhân viên đại diện trong các lĩnh vực như ngoại giao, quân sự, thương mại.

Phát âm "Attaché" như thế nào?

"Attaché" có phiên âm IPA /əˈtæʃeɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Attaché"?

The diplomatic attaché met with local leaders to discuss cooperation. — Tùy viên ngoại giao đã gặp gỡ các nhà lãnh đạo địa phương để thảo luận về hợp tác.