Tiếng Việt
Ứa tiếng Anh là gì?
Ứa tiếng Anh là Ooze /uːz/. Dịch ra chậm rãi, chảy ra từ từ như chất lỏng hoặc chất dẻo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Ooze
Ví dụ câu với Ứa / Ooze
- 1
Nước mưa ứa ra từ khe hở trên tường.
Rainwater oozees out from the cracks in the wall.
- 2
Dầu ứa ra từ vết cắt trên da.
Oil oozees out from the cut on the skin.
Ghi chú dùng từ Ứa
Ứa là hành động chảy ra chậm rãi như chất lỏng. Các từ liên quan: leak (rò rỉ), seep (thấm qua), flow (chảy).
Video minh hoạ Ứa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Ứa
Câu hỏi thường gặp về "Ứa"
Ứa tiếng Anh là gì?
Ứa tiếng Anh là "Ooze" (động từ), nghĩa là: Dịch ra chậm rãi, chảy ra từ từ như chất lỏng hoặc chất dẻo.
"Ooze" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Ooze" nghĩa tiếng Việt là "Ứa". Ứa là hành động chảy ra chậm rãi như chất lỏng.
Phát âm "Ooze" như thế nào?
"Ooze" có phiên âm IPA /uːz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Ooze"?
Rainwater oozees out from the cracks in the wall. — Nước mưa ứa ra từ khe hở trên tường.