Tiếng Việt
Ứa nước mắt tiếng Anh là gì?
Ứa nước mắt tiếng Anh là Tear up /tɪə ʌp/. Rơi nước mắt hoặc làm cho ai đó rơi nước mắt do xúc động hoặc buồn bã.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Tear up
Ví dụ câu với Ứa nước mắt / Tear up
- 1
Cô ấy đã ứa nước mắt khi nghe tin buồn.
She started to tear up when she heard the sad news.
- 2
Bức tranh đó khiến tôi ứa nước mắt vì quá cảm động.
That painting made me tear up because it was so moving.
Ghi chú dùng từ Ứa nước mắt
Ứa nước mắt là hành động rơi lệ do cảm xúc mạnh. Các từ liên quan: khóc (cry), xúc động (touching), cảm xúc (emotion).
Video minh hoạ Ứa nước mắt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Ứa nước mắt
Câu hỏi thường gặp về "Ứa nước mắt"
Ứa nước mắt tiếng Anh là gì?
Ứa nước mắt tiếng Anh là "Tear up" (động từ), nghĩa là: Rơi nước mắt hoặc làm cho ai đó rơi nước mắt do xúc động hoặc buồn bã.
"Tear up" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Tear up" nghĩa tiếng Việt là "Ứa nước mắt". Ứa nước mắt là hành động rơi lệ do cảm xúc mạnh.
Phát âm "Tear up" như thế nào?
"Tear up" có phiên âm IPA /tɪə ʌp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Tear up"?
She started to tear up when she heard the sad news. — Cô ấy đã ứa nước mắt khi nghe tin buồn.