Tiếng Việt
UAE tiếng Anh là gì?
UAE tiếng Anh là United Arab Emirates /juːˈnaɪtɪd ˈærəb ˈɛmɪrɪts/. Các quốc gia Ả Rập Thống nhất, một liên minh gồm bảy tiểu vương quốc ở vùng Vịnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
United Arab Emirates
Ví dụ câu với UAE / United Arab Emirates
- 1
The UAE is known for its modern cities like Dubai and Abu Dhabi.
Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất nổi tiếng với các thành phố hiện đại như Dubai và Abu Dhabi.
- 2
Many tourists visit the UAE for its luxury shopping and skyscrapers.
Nhiều du khách đến UAE để mua sắm sang trọng và ngắm các tòa nhà chọc trời.
Ghi chú dùng từ UAE
UAE là viết tắt của United Arab Emirates, gồm 7 tiểu vương quốc. Các từ liên quan: 'Emirate' (tiểu vương quốc), 'Gulf' (Vịnh), 'Middle East' (Trung Đông).
Video minh hoạ UAE
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với UAE
Câu hỏi thường gặp về "UAE"
UAE tiếng Anh là gì?
UAE tiếng Anh là "United Arab Emirates" (danh từ), nghĩa là: Các quốc gia Ả Rập Thống nhất, một liên minh gồm bảy tiểu vương quốc ở vùng Vịnh.
"United Arab Emirates" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"United Arab Emirates" nghĩa tiếng Việt là "UAE". UAE là viết tắt của United Arab Emirates, gồm 7 tiểu vương quốc.
Phát âm "United Arab Emirates" như thế nào?
"United Arab Emirates" có phiên âm IPA /juːˈnaɪtɪd ˈærəb ˈɛmɪrɪts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "United Arab Emirates"?
Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất nổi tiếng với các thành phố hiện đại như Dubai và Abu Dhabi. — The UAE is known for its modern cities like Dubai and Abu Dhabi.