The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ả rập thống nhất tiếng Anh là gì?

ả rập thống nhất tiếng Anh là United Arab Emirates /juːˌnaɪ.t̬id ˌer.əb ˈem.ə.rəts/. Các quốc gia Ả Rập thống nhất ở Trung Đông, gồm 7 tiểu vương quốc, nổi tiếng với dầu mỏ và hiện đại hóa.

Hình minh hoạ "ả rập thống nhất" tiếng Anh là "United Arab Emirates"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

United Arab Emirates

Danh từ
/juːˌnaɪ.t̬id ˌer.əb ˈem.ə.rəts/

Ví dụ câu với ả rập thống nhất / United Arab Emirates

  1. 1

    The United Arab Emirates has a rapidly growing economy.

    Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất có nền kinh tế phát triển nhanh chóng.

  2. 2

    Dubai, a city in the UAE, is famous for its skyscrapers.

    Dubai, một thành phố ở UAE, nổi tiếng với các tòa nhà chọc trời.

Ghi chú dùng từ ả rập thống nhất

Là một quốc gia ở Trung Đông, còn gọi là UAE. Các từ liên quan: Saudi Arabia (Ả Rập Xê Út), Qatar (Qatar), Bahrain (Bahrain) đều là các quốc gia Ả Rập.

Video minh hoạ ả rập thống nhất

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ả rập thống nhất

Câu hỏi thường gặp về "ả rập thống nhất"

Ả rập thống nhất tiếng Anh là gì?

Ả rập thống nhất tiếng Anh là "United Arab Emirates" (danh từ), nghĩa là: Các quốc gia Ả Rập thống nhất ở Trung Đông, gồm 7 tiểu vương quốc, nổi tiếng với dầu mỏ và hiện đại hóa.

"United Arab Emirates" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"United Arab Emirates" nghĩa tiếng Việt là "ả rập thống nhất". Là một quốc gia ở Trung Đông, còn gọi là UAE.

Phát âm "United Arab Emirates" như thế nào?

"United Arab Emirates" có phiên âm IPA /juːˌnaɪ.t̬id ˌer.əb ˈem.ə.rəts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "United Arab Emirates"?

Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất có nền kinh tế phát triển nhanh chóng. — The United Arab Emirates has a rapidly growing economy.