The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Các tiểu vương quốc ả rập thống nhất tiếng Anh là gì?

các tiểu vương quốc ả rập thống nhất tiếng Anh là United Arab Emirates /juːˌnaɪ.t̬id ˌer.əb ˈem.ə.rəts/. Các quốc gia nhỏ nằm trong liên minh của các tiểu vương quốc Ả Rập Thống Nhất, nằm ở bán đảo Ả Rập.

Hình minh hoạ "các tiểu vương quốc ả rập thống nhất" tiếng Anh là "United Arab Emirates"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

United Arab Emirates

Danh từ
/juːˌnaɪ.t̬id ˌer.əb ˈem.ə.rəts/

Ví dụ câu với các tiểu vương quốc ả rập thống nhất / United Arab Emirates

  1. 1

    The United Arab Emirates is known for its modern cities like Dubai and Abu Dhabi.

    Các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất nổi tiếng với các thành phố hiện đại như Dubai và Abu Dhabi.

  2. 2

    Many expatriates work in the United Arab Emirates due to its booming economy.

    Nhiều người nước ngoài làm việc ở Các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất vì nền kinh tế phát triển mạnh.

Ghi chú dùng từ các tiểu vương quốc ả rập thống nhất

Là một liên minh các tiểu vương quốc ở Ả Rập. Các từ liên quan: 'monarchy' (nền quân chủ), 'Emirate' (tiểu vương quốc), 'desert' (sa mạc).

Video minh hoạ các tiểu vương quốc ả rập thống nhất

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với các tiểu vương quốc ả rập thống nhất

Câu hỏi thường gặp về "các tiểu vương quốc ả rập thống nhất"

Các tiểu vương quốc ả rập thống nhất tiếng Anh là gì?

Các tiểu vương quốc ả rập thống nhất tiếng Anh là "United Arab Emirates" (danh từ), nghĩa là: Các quốc gia nhỏ nằm trong liên minh của các tiểu vương quốc Ả Rập Thống Nhất, nằm ở bán đảo Ả Rập.

"United Arab Emirates" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"United Arab Emirates" nghĩa tiếng Việt là "các tiểu vương quốc ả rập thống nhất". Là một liên minh các tiểu vương quốc ở Ả Rập.

Phát âm "United Arab Emirates" như thế nào?

"United Arab Emirates" có phiên âm IPA /juːˌnaɪ.t̬id ˌer.əb ˈem.ə.rəts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "United Arab Emirates"?

Các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất nổi tiếng với các thành phố hiện đại như Dubai và Abu Dhabi. — The United Arab Emirates is known for its modern cities like Dubai and Abu Dhabi.