Tiếng Việt
Ủy quyền tiếng Anh là gì?
ủy quyền tiếng Anh là authorize /ˈɔθəˌraɪz/. Ủy quyền là hành động giao quyền hoặc quyền hạn cho người khác thực hiện một công việc hoặc nhiệm vụ nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
authorize
Ví dụ câu với ủy quyền / authorize
- 1
Ông ấy đã ủy quyền cho thư ký của mình xử lý các cuộc gọi hàng ngày.
He authorized his secretary to handle the daily calls.
- 2
Chúng tôi cần ủy quyền của giám đốc để ký hợp đồng.
We need the director's authorization to sign the contract.
Ghi chú dùng từ ủy quyền
Ủy quyền là quá trình chuyển giao quyền hạn, thường dùng trong kinh doanh và pháp lý. Các từ liên quan: 'authorization' (sự ủy quyền), 'delegate' (ủy thác), 'empower' (trao quyền).
Video minh hoạ ủy quyền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với ủy quyền
- quyềnright
- bên ủy quyềnauthorizing party
- thư ủy quyềnPower of attorney letter
- giấy ủy quyềnpower of attorney
- thừa ủy quyềnper procurationem
- người ủy quyềnAuthorizer
- Đại lý ủy quyềnAuthorized Dealer
- văn bản ủy quyềnpower of attorney
- bên được ủy quyềnauthorized party
- bên nhận ủy quyềnauthorized agent
- giấy ủy quyền dịchservice authorization letter
- người được ủy quyềnauthorized person
Câu hỏi thường gặp về "ủy quyền"
Ủy quyền tiếng Anh là gì?
Ủy quyền tiếng Anh là "authorize" (động từ), nghĩa là: Ủy quyền là hành động giao quyền hoặc quyền hạn cho người khác thực hiện một công việc hoặc nhiệm vụ nhất định.
"authorize" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"authorize" nghĩa tiếng Việt là "ủy quyền". Ủy quyền là quá trình chuyển giao quyền hạn, thường dùng trong kinh doanh và pháp lý.
Phát âm "authorize" như thế nào?
"authorize" có phiên âm IPA /ˈɔθəˌraɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "authorize"?
He authorized his secretary to handle the daily calls. — Ông ấy đã ủy quyền cho thư ký của mình xử lý các cuộc gọi hàng ngày.