Tiếng Việt
Đâm ngang sườn tiếng Anh là gì?
đâm ngang sườn tiếng Anh là side impact /saɪd ˈɪmpækt/. Va chạm xảy ra bên hông của phương tiện, thường gây thiệt hại cho phần bên ngoài và bên trong của xe.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
side impact
Ví dụ câu với đâm ngang sườn / side impact
- 1
Xe ô tô bị đâm ngang sườn khiến cửa bên hông bị móp.
The car sustained significant damage from a side impact.
- 2
Tai nạn này xảy ra do va chạm ngang sườn giữa hai xe.
This accident was caused by a side impact collision between two vehicles.
Ghi chú dùng từ đâm ngang sườn
Đâm ngang sườn là dạng va chạm bên hông của phương tiện. Các thuật ngữ liên quan gồm 'collision' (va chạm), 'crash' (tai nạn), và 'bumper' (cản xe).
Video minh hoạ đâm ngang sườn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đâm ngang sườn
Câu hỏi thường gặp về "đâm ngang sườn"
Đâm ngang sườn tiếng Anh là gì?
Đâm ngang sườn tiếng Anh là "side impact" (danh từ), nghĩa là: Va chạm xảy ra bên hông của phương tiện, thường gây thiệt hại cho phần bên ngoài và bên trong của xe.
"side impact" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"side impact" nghĩa tiếng Việt là "đâm ngang sườn". Đâm ngang sườn là dạng va chạm bên hông của phương tiện.
Phát âm "side impact" như thế nào?
"side impact" có phiên âm IPA /saɪd ˈɪmpækt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "side impact"?
The car sustained significant damage from a side impact. — Xe ô tô bị đâm ngang sườn khiến cửa bên hông bị móp.