Tiếng Việt
Vả lại tiếng Anh là gì?
vả lại tiếng Anh là moreover /mɔːrˈoʊvər/. Hơn nữa, ngoài ra, dùng để thêm thông tin hoặc nhấn mạnh điều đã nói.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
moreover
Ví dụ câu với vả lại / moreover
- 1
Anh ấy không chỉ giỏi về thể thao, vả lại còn học rất giỏi.
He is not only good at sports, but moreover, he is also a very good student.
- 2
Chúng ta cần phải hoàn thành dự án đúng hạn, vả lại ngân sách còn hạn chế.
We need to finish the project on time; moreover, the budget is limited.
Ghi chú dùng từ vả lại
Vả lại là trạng từ dùng để thêm thông tin hoặc nhấn mạnh. Các từ liên quan gồm 'besides' (ngoài ra), 'furthermore' (hơn nữa), 'also' (cũng).
Video minh hoạ vả lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vả lại
Câu hỏi thường gặp về "vả lại"
Vả lại tiếng Anh là gì?
Vả lại tiếng Anh là "moreover" (trạng từ), nghĩa là: Hơn nữa, ngoài ra, dùng để thêm thông tin hoặc nhấn mạnh điều đã nói.
"moreover" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"moreover" nghĩa tiếng Việt là "vả lại". Vả lại là trạng từ dùng để thêm thông tin hoặc nhấn mạnh.
Phát âm "moreover" như thế nào?
"moreover" có phiên âm IPA /mɔːrˈoʊvər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "moreover"?
He is not only good at sports, but moreover, he is also a very good student. — Anh ấy không chỉ giỏi về thể thao, vả lại còn học rất giỏi.