Tiếng Việt
Hơn thế nữa tiếng Anh là gì?
hơn thế nữa tiếng Anh là moreover /mɔˈroʊvər/. Hơn nữa, còn hơn thế nữa, dùng để bổ sung thông tin hoặc nhấn mạnh ý đã nêu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
moreover
Ví dụ câu với hơn thế nữa / moreover
- 1
Cô ấy rất giỏi, hơn nữa cô ấy còn rất thân thiện.
She is very talented, moreover she is also very friendly.
- 2
Chúng ta cần phải hoàn thành dự án đúng hạn, hơn nữa chất lượng phải đạt tiêu chuẩn.
We need to complete the project on time, moreover the quality must meet the standards.
Ghi chú dùng từ hơn thế nữa
Từ 'hơn thế nữa' dùng để bổ sung hoặc nhấn mạnh ý trong câu. Các từ liên quan: 'furthermore' (hơn nữa), 'besides' (ngoài ra), 'in addition' (thêm vào đó).
Video minh hoạ hơn thế nữa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hơn thế nữa
Câu hỏi thường gặp về "hơn thế nữa"
Hơn thế nữa tiếng Anh là gì?
Hơn thế nữa tiếng Anh là "moreover" (trạng từ), nghĩa là: Hơn nữa, còn hơn thế nữa, dùng để bổ sung thông tin hoặc nhấn mạnh ý đã nêu.
"moreover" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"moreover" nghĩa tiếng Việt là "hơn thế nữa". Từ 'hơn thế nữa' dùng để bổ sung hoặc nhấn mạnh ý trong câu.
Phát âm "moreover" như thế nào?
"moreover" có phiên âm IPA /mɔˈroʊvər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "moreover"?
She is very talented, moreover she is also very friendly. — Cô ấy rất giỏi, hơn nữa cô ấy còn rất thân thiện.