Tiếng Việt
Hơn nữa tiếng Anh là gì?
hơn nữa tiếng Anh là moreover /mɔˈroʊvər/. Hơn nữa, còn hơn thế nữa, dùng để bổ sung thông tin hoặc nhấn mạnh điểm đã nêu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
moreover
Ví dụ câu với hơn nữa / moreover
- 1
Anh ấy đã hoàn thành dự án đúng hạn, hơn nữa còn vượt mong đợi của khách hàng.
He completed the project on time, moreover, he exceeded the client's expectations.
- 2
Chúng ta cần phải tiết kiệm năng lượng, hơn nữa còn phải sử dụng nguồn tái tạo.
We need to save energy, moreover, we should use renewable sources.
Ghi chú dùng từ hơn nữa
Hơn nữa là trạng từ dùng để bổ sung hoặc nhấn mạnh thông tin. Các từ liên quan gồm: 'further' (hơn nữa, thêm nữa), 'besides' (ngoài ra), 'in addition' (thêm vào đó).
Video minh hoạ hơn nữa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hơn nữa
Câu hỏi thường gặp về "hơn nữa"
Hơn nữa tiếng Anh là gì?
Hơn nữa tiếng Anh là "moreover" (trạng từ), nghĩa là: Hơn nữa, còn hơn thế nữa, dùng để bổ sung thông tin hoặc nhấn mạnh điểm đã nêu.
"moreover" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"moreover" nghĩa tiếng Việt là "hơn nữa". Hơn nữa là trạng từ dùng để bổ sung hoặc nhấn mạnh thông tin.
Phát âm "moreover" như thế nào?
"moreover" có phiên âm IPA /mɔˈroʊvər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "moreover"?
He completed the project on time, moreover, he exceeded the client's expectations. — Anh ấy đã hoàn thành dự án đúng hạn, hơn nữa còn vượt mong đợi của khách hàng.