The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vạc dầu tiếng Anh là gì?

vạc dầu tiếng Anh là Oil cauldron /ɔɪl ˈkɔːldrən/. Chảo dầu lớn dùng để đun nấu hoặc chế biến thực phẩm trong nhà bếp hoặc nhà máy dầu.

Hình minh hoạ "vạc dầu" tiếng Anh là "Oil cauldron"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Oil cauldron

Danh từ
/ɔɪl ˈkɔːldrən/

Ví dụ câu với vạc dầu / Oil cauldron

  1. 1

    Chúng tôi sử dụng vạc dầu lớn để nấu súp trong nhà hàng.

    We use a large oil cauldron to cook soup in the restaurant.

  2. 2

    Vạc dầu này có thể chứa tới 50 lít dầu để chiên thức ăn.

    This oil cauldron can hold up to 50 liters of oil for frying food.

Ghi chú dùng từ vạc dầu

Vạc dầu là dụng cụ nấu ăn lớn, thường dùng trong các nhà bếp công nghiệp hoặc để chế biến dầu. Các thuật ngữ liên quan: 'kettle' (ấm đun nước), 'cauldron' (nồi lớn), 'fryer' (máy chiên).

Video minh hoạ vạc dầu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vạc dầu

Câu hỏi thường gặp về "vạc dầu"

Vạc dầu tiếng Anh là gì?

Vạc dầu tiếng Anh là "Oil cauldron" (danh từ), nghĩa là: Chảo dầu lớn dùng để đun nấu hoặc chế biến thực phẩm trong nhà bếp hoặc nhà máy dầu.

"Oil cauldron" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Oil cauldron" nghĩa tiếng Việt là "vạc dầu". Vạc dầu là dụng cụ nấu ăn lớn, thường dùng trong các nhà bếp công nghiệp hoặc để chế biến dầu.

Phát âm "Oil cauldron" như thế nào?

"Oil cauldron" có phiên âm IPA /ɔɪl ˈkɔːldrən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Oil cauldron"?

We use a large oil cauldron to cook soup in the restaurant. — Chúng tôi sử dụng vạc dầu lớn để nấu súp trong nhà hàng.