Tiếng Việt
Vấn đề nhức nhối tiếng Anh là gì?
vấn đề nhức nhối tiếng Anh là persistent problem /pərˈsɪstənt ˈprɑbləm/. Vấn đề kéo dài, khó giải quyết và gây lo lắng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
persistent problem
Ví dụ câu với vấn đề nhức nhối / persistent problem
- 1
Vấn đề ô nhiễm môi trường là một vấn đề nhức nhối của nhiều thành phố lớn.
Environmental pollution is a persistent problem in many big cities.
- 2
Chính sách giáo dục cũ đã trở thành một vấn đề nhức nhối trong xã hội hiện đại.
Old education policies have become a persistent problem in modern society.
Ghi chú dùng từ vấn đề nhức nhối
Vấn đề nhức nhối đề cập đến những khó khăn kéo dài, gây bức xúc. Các từ liên quan: 'chronic issue' (vấn đề mãn tính), 'ongoing challenge' (thách thức liên tục), 'urgent matter' (vấn đề cấp bách).
Video minh hoạ vấn đề nhức nhối
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vấn đề nhức nhối
Câu hỏi thường gặp về "vấn đề nhức nhối"
Vấn đề nhức nhối tiếng Anh là gì?
Vấn đề nhức nhối tiếng Anh là "persistent problem" (danh từ), nghĩa là: Vấn đề kéo dài, khó giải quyết và gây lo lắng.
"persistent problem" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"persistent problem" nghĩa tiếng Việt là "vấn đề nhức nhối". Vấn đề nhức nhối đề cập đến những khó khăn kéo dài, gây bức xúc.
Phát âm "persistent problem" như thế nào?
"persistent problem" có phiên âm IPA /pərˈsɪstənt ˈprɑbləm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "persistent problem"?
Environmental pollution is a persistent problem in many big cities. — Vấn đề ô nhiễm môi trường là một vấn đề nhức nhối của nhiều thành phố lớn.