Tiếng Việt
Ván ô tiếng Anh là gì?
ván ô tiếng Anh là parquet panel /ˈpɑːrkeɪ ˈpænəl/. Tấm ván lát sàn bằng gỗ cứng, thường dùng để lát sàn nhà hoặc sàn cầu thang.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
parquet panel
Ví dụ câu với ván ô / parquet panel
- 1
Chúng tôi đã lắp đặt ván ô mới trong phòng khách.
We installed a new parquet panel in the living room.
- 2
Ván ô giúp sàn nhà trở nên sang trọng hơn.
The parquet panel makes the floor look more elegant.
Ghi chú dùng từ ván ô
Ván ô là loại ván lát sàn bằng gỗ, thường dùng trong nội thất. Các thuật ngữ liên quan: 'flooring' (sàn nhà), 'hardwood' (gỗ cứng), 'laminate' (ván lát nhân tạo).
Video minh hoạ ván ô
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ván ô
Câu hỏi thường gặp về "ván ô"
Ván ô tiếng Anh là gì?
Ván ô tiếng Anh là "parquet panel" (danh từ), nghĩa là: Tấm ván lát sàn bằng gỗ cứng, thường dùng để lát sàn nhà hoặc sàn cầu thang.
"parquet panel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"parquet panel" nghĩa tiếng Việt là "ván ô". Ván ô là loại ván lát sàn bằng gỗ, thường dùng trong nội thất.
Phát âm "parquet panel" như thế nào?
"parquet panel" có phiên âm IPA /ˈpɑːrkeɪ ˈpænəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "parquet panel"?
We installed a new parquet panel in the living room. — Chúng tôi đã lắp đặt ván ô mới trong phòng khách.