Tiếng Việt
Ván sàn tiếng Anh là gì?
ván sàn tiếng Anh là flooring board /ˈflɔːrɪŋ bɔːrd/. Tấm gỗ hoặc vật liệu khác dùng để lát sàn nhà.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
flooring board
Ví dụ câu với ván sàn / flooring board
- 1
Chúng tôi đã thay thế toàn bộ ván sàn trong phòng khách.
We replaced all the flooring boards in the living room.
- 2
Ván sàn gỗ tạo cảm giác ấm cúng cho căn phòng.
Wood flooring boards create a cozy feeling in the room.
Ghi chú dùng từ ván sàn
Ván sàn là loại vật liệu dùng để lát nền nhà, thường làm bằng gỗ hoặc vật liệu tổng hợp. Các thuật ngữ liên quan gồm 'parquet' (sàn gỗ ghép), 'laminate' (sàn nhựa giả gỗ), và 'carpet' (thảm trải sàn).
Video minh hoạ ván sàn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ván sàn
Câu hỏi thường gặp về "ván sàn"
Ván sàn tiếng Anh là gì?
Ván sàn tiếng Anh là "flooring board" (danh từ), nghĩa là: Tấm gỗ hoặc vật liệu khác dùng để lát sàn nhà.
"flooring board" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"flooring board" nghĩa tiếng Việt là "ván sàn". Ván sàn là loại vật liệu dùng để lát nền nhà, thường làm bằng gỗ hoặc vật liệu tổng hợp.
Phát âm "flooring board" như thế nào?
"flooring board" có phiên âm IPA /ˈflɔːrɪŋ bɔːrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "flooring board"?
We replaced all the flooring boards in the living room. — Chúng tôi đã thay thế toàn bộ ván sàn trong phòng khách.