Tiếng Việt
Ván bài tiếng Anh là gì?
Ván bài tiếng Anh là Card round /kɑːrd raʊnd/. Trò chơi bài, vòng chơi trong bài bạc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Card round
Ví dụ câu với Ván bài / Card round
- 1
Chúng tôi chơi ván bài cuối cùng của buổi tối.
We played the last card round of the evening.
- 2
Anh ấy thắng trong ván bài đó.
He won that card round.
Ghi chú dùng từ Ván bài
Ván bài là phần chơi trong các trò chơi bài như poker, blackjack. Các thuật ngữ liên quan: 'bài' (cards), 'đặt cược' (bet), 'chiến thắng' (win).
Video minh hoạ Ván bài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Ván bài
Câu hỏi thường gặp về "Ván bài"
Ván bài tiếng Anh là gì?
Ván bài tiếng Anh là "Card round" (danh từ), nghĩa là: Trò chơi bài, vòng chơi trong bài bạc.
"Card round" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Card round" nghĩa tiếng Việt là "Ván bài". Ván bài là phần chơi trong các trò chơi bài như poker, blackjack.
Phát âm "Card round" như thế nào?
"Card round" có phiên âm IPA /kɑːrd raʊnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Card round"?
We played the last card round of the evening. — Chúng tôi chơi ván bài cuối cùng của buổi tối.