Tiếng Việt
Văn phòng hội đồng quản trị tiếng Anh là gì?
văn phòng hội đồng quản trị tiếng Anh là Boardroom /ˈbɔːrdˌruːm/. Phòng họp của ban giám đốc hoặc hội đồng quản trị trong một công ty hoặc tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Boardroom
Ví dụ câu với văn phòng hội đồng quản trị / Boardroom
- 1
Cuộc họp diễn ra trong phòng hội đồng quản trị của công ty.
The meeting took place in the boardroom of the company.
- 2
Các thành viên hội đồng thảo luận chiến lược trong phòng họp.
The board members discussed strategies in the boardroom.
Ghi chú dùng từ văn phòng hội đồng quản trị
Văn phòng hội đồng quản trị là nơi các thành viên ban giám đốc họp bàn về chiến lược và quyết định của công ty. Các từ liên quan: 'meeting room' (phòng họp), 'executive' (giám đốc điều hành), 'director' (giám đốc).
Video minh hoạ văn phòng hội đồng quản trị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với văn phòng hội đồng quản trị
Câu hỏi thường gặp về "văn phòng hội đồng quản trị"
Văn phòng hội đồng quản trị tiếng Anh là gì?
Văn phòng hội đồng quản trị tiếng Anh là "Boardroom" (danh từ), nghĩa là: Phòng họp của ban giám đốc hoặc hội đồng quản trị trong một công ty hoặc tổ chức.
"Boardroom" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Boardroom" nghĩa tiếng Việt là "văn phòng hội đồng quản trị". Văn phòng hội đồng quản trị là nơi các thành viên ban giám đốc họp bàn về chiến lược và quyết định của công ty.
Phát âm "Boardroom" như thế nào?
"Boardroom" có phiên âm IPA /ˈbɔːrdˌruːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Boardroom"?
The meeting took place in the boardroom of the company. — Cuộc họp diễn ra trong phòng hội đồng quản trị của công ty.