Tiếng Việt
Vâng lời tiếng Anh là gì?
vâng lời tiếng Anh là Obedient /əˈbiːdiənt/. Người hoặc vật nghe theo và làm theo mệnh lệnh hoặc mong muốn của người khác một cách dễ dàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Obedient
Ví dụ câu với vâng lời / Obedient
- 1
Cô ấy luôn vâng lời cha mẹ trong mọi việc.
She always obeys her parents in everything.
- 2
Con chó này rất vâng lời chủ nhân của nó.
This dog is very obedient to its owner.
Ghi chú dùng từ vâng lời
Vâng lời nghĩa là nghe theo và làm theo mệnh lệnh hoặc mong muốn của người khác một cách dễ dàng. Các từ liên quan gồm 'obedience' (sự vâng lời), 'compliant' (dễ bảo), 'submissive' (ngoan ngoãn).
Video minh hoạ vâng lời
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vâng lời
Câu hỏi thường gặp về "vâng lời"
Vâng lời tiếng Anh là gì?
Vâng lời tiếng Anh là "Obedient" (tính từ), nghĩa là: Người hoặc vật nghe theo và làm theo mệnh lệnh hoặc mong muốn của người khác một cách dễ dàng.
"Obedient" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Obedient" nghĩa tiếng Việt là "vâng lời". Vâng lời nghĩa là nghe theo và làm theo mệnh lệnh hoặc mong muốn của người khác một cách dễ dàng.
Phát âm "Obedient" như thế nào?
"Obedient" có phiên âm IPA /əˈbiːdiənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Obedient"?
She always obeys her parents in everything. — Cô ấy luôn vâng lời cha mẹ trong mọi việc.