Tiếng Việt
Nghe lời tiếng Anh là gì?
nghe lời tiếng Anh là obedient /oʊˈbidiənt/. Dễ bảo, biết nghe lời, tuân thủ theo ý người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
obedient
Ví dụ câu với nghe lời / obedient
- 1
Cô bé rất nghe lời cha mẹ.
The girl is very obedient to her parents.
- 2
Học sinh ngoan ngoãn và nghe lời thầy cô.
The well-behaved student is obedient to the teacher.
Ghi chú dùng từ nghe lời
Từ 'obedient' mô tả tính cách dễ nghe lời, dễ phục tùng. Các từ liên quan gồm 'compliant' (dễ phục tùng), 'submissive' (ngoan ngoãn), 'docile' (dễ bảo).
Video minh hoạ nghe lời
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nghe lời
Câu hỏi thường gặp về "nghe lời"
Nghe lời tiếng Anh là gì?
Nghe lời tiếng Anh là "obedient" (tính từ), nghĩa là: Dễ bảo, biết nghe lời, tuân thủ theo ý người khác.
"obedient" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"obedient" nghĩa tiếng Việt là "nghe lời". Từ 'obedient' mô tả tính cách dễ nghe lời, dễ phục tùng.
Phát âm "obedient" như thế nào?
"obedient" có phiên âm IPA /oʊˈbidiənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "obedient"?
The girl is very obedient to her parents. — Cô bé rất nghe lời cha mẹ.