The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vành bánh xe tiếng Anh là gì?

vành bánh xe tiếng Anh là wheel rim /wiːl rɪm/. Vành bánh xe là phần kim loại hoặc hợp kim tạo thành khung ngoài cùng của bánh xe, giữ lốp xe cố định trên bánh xe.

Hình minh hoạ "vành bánh xe" tiếng Anh là "wheel rim"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

wheel rim

Danh từ
/wiːl rɪm/

Ví dụ câu với vành bánh xe / wheel rim

  1. 1

    Xe đạp cần thay vành bánh xe bị rạn.

    The bicycle needs a new wheel rim because the old one is cracked.

  2. 2

    Vành bánh xe mới giúp xe chạy êm hơn.

    A new wheel rim makes the car run more smoothly.

Ghi chú dùng từ vành bánh xe

Vành bánh xe là phần bao quanh của bánh xe, giúp giữ lốp cố định. Các thuật ngữ liên quan gồm 'lốp xe' (tire), 'bánh xe' (wheel), 'phanh' (brake).

Video minh hoạ vành bánh xe

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vành bánh xe

Câu hỏi thường gặp về "vành bánh xe"

Vành bánh xe tiếng Anh là gì?

Vành bánh xe tiếng Anh là "wheel rim" (danh từ), nghĩa là: Vành bánh xe là phần kim loại hoặc hợp kim tạo thành khung ngoài cùng của bánh xe, giữ lốp xe cố định trên bánh xe.

"wheel rim" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"wheel rim" nghĩa tiếng Việt là "vành bánh xe". Vành bánh xe là phần bao quanh của bánh xe, giúp giữ lốp cố định.

Phát âm "wheel rim" như thế nào?

"wheel rim" có phiên âm IPA /wiːl rɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "wheel rim"?

The bicycle needs a new wheel rim because the old one is cracked. — Xe đạp cần thay vành bánh xe bị rạn.