Tiếng Việt
Cái vành tiếng Anh là gì?
Cái vành tiếng Anh là Rim /rɪm/. Vành là vòng tròn hoặc vòng bao quanh một vật thể, thường dùng để giữ hoặc trang trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Rim
Ví dụ câu với Cái vành / Rim
- 1
Chiếc xe có vành bánh xe bằng hợp kim sáng bóng.
The bicycle's rim is made of lightweight aluminum.
- 2
Vành đai của chiếc bình cổ đã bị rạn nứt theo thời gian.
The rim of the ancient vase was chipped.
Ghi chú dùng từ Cái vành
Vành thường dùng để chỉ vòng quanh của các vật thể như bánh xe, bình, hoặc vòng tròn trang trí. Các từ liên quan: 'edge' (lề, mép), 'border' (biên giới), 'circular' (hình tròn).
Video minh hoạ Cái vành
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cái vành
Câu hỏi thường gặp về "Cái vành"
Cái vành tiếng Anh là gì?
Cái vành tiếng Anh là "Rim" (danh từ), nghĩa là: Vành là vòng tròn hoặc vòng bao quanh một vật thể, thường dùng để giữ hoặc trang trí.
"Rim" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Rim" nghĩa tiếng Việt là "Cái vành". Vành thường dùng để chỉ vòng quanh của các vật thể như bánh xe, bình, hoặc vòng tròn trang trí.
Phát âm "Rim" như thế nào?
"Rim" có phiên âm IPA /rɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Rim"?
The bicycle's rim is made of lightweight aluminum. — Chiếc xe có vành bánh xe bằng hợp kim sáng bóng.