Tiếng Việt
Niền tiếng Anh là gì?
niền tiếng Anh là Rim /rɪm/. Vành hoặc đường viền xung quanh một vật thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Rim
Ví dụ câu với niền / Rim
- 1
Vành xe bị trầy xước sau tai nạn.
The rim of the wheel was scratched after the accident.
- 2
Chúng tôi cần thay thế vành đĩa cũ để đảm bảo an toàn.
We need to replace the old rim to ensure safety.
Ghi chú dùng từ niền
Niền là phần viền bao quanh của một vật thể, thường dùng trong các lĩnh vực như ô tô, xe đạp. Các từ liên quan gồm 'edge' (lề, mép), 'border' (đường biên), 'circular' (hình tròn).
Video minh hoạ niền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với niền
Câu hỏi thường gặp về "niền"
Niền tiếng Anh là gì?
Niền tiếng Anh là "Rim" (danh từ), nghĩa là: Vành hoặc đường viền xung quanh một vật thể.
"Rim" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Rim" nghĩa tiếng Việt là "niền". Niền là phần viền bao quanh của một vật thể, thường dùng trong các lĩnh vực như ô tô, xe đạp.
Phát âm "Rim" như thế nào?
"Rim" có phiên âm IPA /rɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Rim"?
The rim of the wheel was scratched after the accident. — Vành xe bị trầy xước sau tai nạn.