Tiếng Việt
Vành tai tiếng Anh là gì?
vành tai tiếng Anh là Auricle /ˈɔːrɪkl/. Phần tai ngoài, hình dạng như chiếc lá, giúp thu nhận âm thanh từ môi trường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Auricle
Ví dụ câu với vành tai / Auricle
- 1
Cấu trúc vành tai giúp chúng ta nghe rõ hơn.
The auricle captures sound waves from the environment.
- 2
Vành tai của con người có thể di chuyển để bắt âm tốt hơn.
The human auricle can move slightly to better catch sounds.
Ghi chú dùng từ vành tai
Vành tai còn gọi là tai ngoài, liên quan đến các thuật ngữ như 'ear canal' (ống tai), 'ear lobe' (nhĩ), và 'auditory' (thính giác).
Video minh hoạ vành tai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vành tai
Câu hỏi thường gặp về "vành tai"
Vành tai tiếng Anh là gì?
Vành tai tiếng Anh là "Auricle" (danh từ), nghĩa là: Phần tai ngoài, hình dạng như chiếc lá, giúp thu nhận âm thanh từ môi trường.
"Auricle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Auricle" nghĩa tiếng Việt là "vành tai". Vành tai còn gọi là tai ngoài, liên quan đến các thuật ngữ như 'ear canal' (ống tai), 'ear lobe' (nhĩ), và 'auditory' (thính giác).
Phát âm "Auricle" như thế nào?
"Auricle" có phiên âm IPA /ˈɔːrɪkl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Auricle"?
The auricle captures sound waves from the environment. — Cấu trúc vành tai giúp chúng ta nghe rõ hơn.