Tiếng Việt
Vành móng ngựa tiếng Anh là gì?
vành móng ngựa tiếng Anh là Horseshoe /ˈhɔːrsʃuː/. Dụng cụ kim loại hình móng ngựa dùng để bảo vệ móng ngựa hoặc làm trang trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Horseshoe
Ví dụ câu với vành móng ngựa / Horseshoe
- 1
Anh ấy đã đặt một chiếc vành móng ngựa mới cho con ngựa của mình.
He bought a new horseshoe for his horse.
- 2
Vành móng ngựa cũ đã bị gỉ sét và cần thay thế.
The old horseshoe was rusty and needed replacing.
Ghi chú dùng từ vành móng ngựa
Vành móng ngựa là dụng cụ kim loại hình móng ngựa dùng để bảo vệ móng hoặc trang trí. Các từ liên quan: 'horseshoe nail' (đinh móng ngựa), 'horseshoe shape' (hình dạng móng ngựa), 'farrier' (thợ làm móng ngựa).
Video minh hoạ vành móng ngựa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vành móng ngựa
Câu hỏi thường gặp về "vành móng ngựa"
Vành móng ngựa tiếng Anh là gì?
Vành móng ngựa tiếng Anh là "Horseshoe" (danh từ), nghĩa là: Dụng cụ kim loại hình móng ngựa dùng để bảo vệ móng ngựa hoặc làm trang trí.
"Horseshoe" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Horseshoe" nghĩa tiếng Việt là "vành móng ngựa". Vành móng ngựa là dụng cụ kim loại hình móng ngựa dùng để bảo vệ móng hoặc trang trí.
Phát âm "Horseshoe" như thế nào?
"Horseshoe" có phiên âm IPA /ˈhɔːrsʃuː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Horseshoe"?
He bought a new horseshoe for his horse. — Anh ấy đã đặt một chiếc vành móng ngựa mới cho con ngựa của mình.