Tiếng Việt
Vào đại học tiếng Anh là gì?
vào đại học tiếng Anh là enter university /ˈentə ˌjuːnɪˈvɜːsɪti/. đăng ký hoặc được chấp nhận vào học tại một trường đại học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
enter university
Ví dụ câu với vào đại học / enter university
- 1
Tôi đã thi đỗ và sẽ vào đại học vào tháng tới.
I passed the exam and will enter university next month.
- 2
Học sinh cần chuẩn bị tốt để vào đại học.
Students need to prepare well to enter university.
Ghi chú dùng từ vào đại học
Vào đại học là quá trình bắt đầu học tại một trường đại học sau khi thi đỗ. Các từ liên quan: 'đăng ký vào trường', 'đỗ đại học', 'đại học.
Video minh hoạ vào đại học
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vào đại học
Câu hỏi thường gặp về "vào đại học"
Vào đại học tiếng Anh là gì?
Vào đại học tiếng Anh là "enter university" (động từ), nghĩa là: đăng ký hoặc được chấp nhận vào học tại một trường đại học.
"enter university" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"enter university" nghĩa tiếng Việt là "vào đại học". Vào đại học là quá trình bắt đầu học tại một trường đại học sau khi thi đỗ.
Phát âm "enter university" như thế nào?
"enter university" có phiên âm IPA /ˈentə ˌjuːnɪˈvɜːsɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "enter university"?
I passed the exam and will enter university next month. — Tôi đã thi đỗ và sẽ vào đại học vào tháng tới.