Tiếng Việt
Vật để chèn tiếng Anh là gì?
vật để chèn tiếng Anh là Spacer /ˈspeɪsə/. Vật dùng để tạo khoảng cách hoặc giữ vị trí trong lắp đặt hoặc xây dựng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Spacer
Ví dụ câu với vật để chèn / Spacer
- 1
Bạn cần sử dụng một vật để chèn để giữ các phần của cấu trúc đúng vị trí.
He used a spacer to ensure the parts were aligned properly.
- 2
Vật để chèn giúp ngăn cách các bộ phận trong quá trình lắp ráp.
The spacer prevents the parts from touching each other.
Ghi chú dùng từ vật để chèn
Vật để chèn là dụng cụ giúp tạo khoảng cách hoặc giữ vị trí trong xây dựng hoặc lắp ráp. Các thuật ngữ liên quan gồm 'shim' (miếng đệm), 'buffer' (đệm), 'separator' (vật phân cách).
Video minh hoạ vật để chèn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vật để chèn
Câu hỏi thường gặp về "vật để chèn"
Vật để chèn tiếng Anh là gì?
Vật để chèn tiếng Anh là "Spacer" (danh từ), nghĩa là: Vật dùng để tạo khoảng cách hoặc giữ vị trí trong lắp đặt hoặc xây dựng.
"Spacer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Spacer" nghĩa tiếng Việt là "vật để chèn". Vật để chèn là dụng cụ giúp tạo khoảng cách hoặc giữ vị trí trong xây dựng hoặc lắp ráp.
Phát âm "Spacer" như thế nào?
"Spacer" có phiên âm IPA /ˈspeɪsə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Spacer"?
He used a spacer to ensure the parts were aligned properly. — Bạn cần sử dụng một vật để chèn để giữ các phần của cấu trúc đúng vị trí.