Tiếng Việt
Vật hộ mệnh tiếng Anh là gì?
vật hộ mệnh tiếng Anh là Talisman /ˈtælɪzmən/. bản dịch của 'Talisman' là vật mang lại may mắn hoặc bảo vệ cho người mang.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Talisman
Ví dụ câu với vật hộ mệnh / Talisman
- 1
Ông ấy luôn đeo một chiếc vòng cổ như một vật hộ mệnh.
He always wears a necklace as a talisman.
- 2
Người ta tin rằng chiếc bùa này là vật hộ mệnh chống lại tà ma.
People believe this charm is a talisman against evil spirits.
Ghi chú dùng từ vật hộ mệnh
Vật hộ mệnh là một loại bùa hoặc vật mang ý nghĩa tâm linh để bảo vệ hoặc mang lại may mắn. Các từ liên quan: amulet (bùa hộ mệnh), charm (bùa may mắn), talisman (vật hộ mệnh).
Video minh hoạ vật hộ mệnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vật hộ mệnh
Câu hỏi thường gặp về "vật hộ mệnh"
Vật hộ mệnh tiếng Anh là gì?
Vật hộ mệnh tiếng Anh là "Talisman" (danh từ), nghĩa là: bản dịch của 'Talisman' là vật mang lại may mắn hoặc bảo vệ cho người mang.
"Talisman" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Talisman" nghĩa tiếng Việt là "vật hộ mệnh". Vật hộ mệnh là một loại bùa hoặc vật mang ý nghĩa tâm linh để bảo vệ hoặc mang lại may mắn.
Phát âm "Talisman" như thế nào?
"Talisman" có phiên âm IPA /ˈtælɪzmən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Talisman"?
He always wears a necklace as a talisman. — Ông ấy luôn đeo một chiếc vòng cổ như một vật hộ mệnh.