The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hộ mệnh tiếng Anh là gì?

hộ mệnh tiếng Anh là guardian protection /ˈɡɑːr.diən prəˈtɛk.ʃən/. Bảo vệ hoặc che chở cho ai đó khỏi nguy hiểm hoặc rủi ro.

Hình minh hoạ "hộ mệnh" tiếng Anh là "guardian protection"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

guardian protection

Danh từ
/ˈɡɑːr.diən prəˈtɛk.ʃən/

Ví dụ câu với hộ mệnh / guardian protection

  1. 1

    Người thờ cúng tượng thần như một hộ mệnh để cầu bình an.

    Worshippers pray to statues of gods as a guardian protection for peace.

  2. 2

    Gia đình này tin rằng chiếc bùa sẽ là hộ mệnh của họ khỏi tai ương.

    This family believes that the talisman will serve as their guardian protection from misfortune.

Ghi chú dùng từ hộ mệnh

Hộ mệnh là một khái niệm về sự bảo vệ tâm linh hoặc vật chất. Các từ liên quan gồm 'bảo vệ' (protection), 'đá quý' (amulet), và 'bùa' (charm).

Video minh hoạ hộ mệnh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hộ mệnh

Câu hỏi thường gặp về "hộ mệnh"

Hộ mệnh tiếng Anh là gì?

Hộ mệnh tiếng Anh là "guardian protection" (danh từ), nghĩa là: Bảo vệ hoặc che chở cho ai đó khỏi nguy hiểm hoặc rủi ro.

"guardian protection" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"guardian protection" nghĩa tiếng Việt là "hộ mệnh". Hộ mệnh là một khái niệm về sự bảo vệ tâm linh hoặc vật chất.

Phát âm "guardian protection" như thế nào?

"guardian protection" có phiên âm IPA /ˈɡɑːr.diən prəˈtɛk.ʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "guardian protection"?

Worshippers pray to statues of gods as a guardian protection for peace. — Người thờ cúng tượng thần như một hộ mệnh để cầu bình an.