The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vật phủ lên vật khác tiếng Anh là gì?

vật phủ lên vật khác tiếng Anh là Overlay /ˈoʊvərleɪ/. Lớp phủ hoặc lớp che phủ đặt lên vật khác để bảo vệ hoặc trang trí.

Hình minh hoạ "vật phủ lên vật khác" tiếng Anh là "Overlay"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Overlay

Danh từ
/ˈoʊvərleɪ/

Ví dụ câu với vật phủ lên vật khác / Overlay

  1. 1

    Bạn có thể sử dụng lớp phủ để bảo vệ bức tranh khỏi trầy xước.

    You can use an overlay to protect the painting from scratches.

  2. 2

    Overlay trong thiết kế đồ họa giúp thêm các yếu tố trang trí mà không làm thay đổi hình nền.

    Overlay in graphic design helps add decorative elements without changing the background.

Ghi chú dùng từ vật phủ lên vật khác

Overlay là một thuật ngữ trong thiết kế và công nghệ, chỉ lớp phủ hoặc lớp che phủ. Các từ liên quan gồm 'layer' (lớp), 'mask' (mặt nạ), 'cover' (che phủ).

Video minh hoạ vật phủ lên vật khác

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vật phủ lên vật khác

Câu hỏi thường gặp về "vật phủ lên vật khác"

Vật phủ lên vật khác tiếng Anh là gì?

Vật phủ lên vật khác tiếng Anh là "Overlay" (danh từ), nghĩa là: Lớp phủ hoặc lớp che phủ đặt lên vật khác để bảo vệ hoặc trang trí.

"Overlay" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Overlay" nghĩa tiếng Việt là "vật phủ lên vật khác". Overlay là một thuật ngữ trong thiết kế và công nghệ, chỉ lớp phủ hoặc lớp che phủ.

Phát âm "Overlay" như thế nào?

"Overlay" có phiên âm IPA /ˈoʊvərleɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Overlay"?

You can use an overlay to protect the painting from scratches. — Bạn có thể sử dụng lớp phủ để bảo vệ bức tranh khỏi trầy xước.