Tiếng Việt
Vất tiếng Anh là gì?
Vất tiếng Anh là Throw /θrəʊ/. Ném hoặc quăng một vật đi xa bằng tay hoặc một dụng cụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Throw
Ví dụ câu với Vất / Throw
- 1
Anh ấy đã vất chiếc áo ra khỏi giường.
He threw the shirt off the bed.
- 2
Cô ấy vất bóng trong giỏ.
She threw the ball into the basket.
Ghi chú dùng từ Vất
Vất là hành động ném mạnh hoặc quăng đi. Các từ liên quan: 'toss' (quăng nhẹ), 'hurl' (ném mạnh), 'cast' (quăng, ném).
Video minh hoạ Vất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Vất
Câu hỏi thường gặp về "Vất"
Vất tiếng Anh là gì?
Vất tiếng Anh là "Throw" (động từ), nghĩa là: Ném hoặc quăng một vật đi xa bằng tay hoặc một dụng cụ.
"Throw" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Throw" nghĩa tiếng Việt là "Vất". Vất là hành động ném mạnh hoặc quăng đi.
Phát âm "Throw" như thế nào?
"Throw" có phiên âm IPA /θrəʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Throw"?
He threw the shirt off the bed. — Anh ấy đã vất chiếc áo ra khỏi giường.