The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vây cánh tiếng Anh là gì?

vây cánh tiếng Anh là supporters /səˈpɔrtərz/. Những người ủng hộ hoặc hậu thuẫn cho ai đó, thường trong lĩnh vực chính trị hoặc hoạt động xã hội.

Hình minh hoạ "vây cánh" tiếng Anh là "supporters"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

supporters

Danh từ
/səˈpɔrtərz/

Ví dụ câu với vây cánh / supporters

  1. 1

    Các supporter đã tổ chức buổi họp để thể hiện sự ủng hộ của họ.

    The supporters gathered outside the stadium to cheer for their team.

  2. 2

    Supporters của ca sĩ nổi tiếng đã mua hết vé concert.

    Supporters of the famous singer bought all the tickets for the concert.

Ghi chú dùng từ vây cánh

Vây cánh thường đề cập đến nhóm người ủng hộ hoặc hậu thuẫn cho một cá nhân hoặc tổ chức. Các từ liên quan gồm: 'ally' (đồng minh), 'fan' (người hâm mộ), 'advocate' (người ủng hộ).

Video minh hoạ vây cánh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vây cánh

Câu hỏi thường gặp về "vây cánh"

Vây cánh tiếng Anh là gì?

Vây cánh tiếng Anh là "supporters" (danh từ), nghĩa là: Những người ủng hộ hoặc hậu thuẫn cho ai đó, thường trong lĩnh vực chính trị hoặc hoạt động xã hội.

"supporters" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"supporters" nghĩa tiếng Việt là "vây cánh". Vây cánh thường đề cập đến nhóm người ủng hộ hoặc hậu thuẫn cho một cá nhân hoặc tổ chức.

Phát âm "supporters" như thế nào?

"supporters" có phiên âm IPA /səˈpɔrtərz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "supporters"?

The supporters gathered outside the stadium to cheer for their team. — Các supporter đã tổ chức buổi họp để thể hiện sự ủng hộ của họ.