The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vây tiếng Anh là gì?

vây tiếng Anh là fin /fɪn/. Dây hoặc bộ phận hình dạng như chiếc lá dùng để bơi hoặc di chuyển trong nước của các sinh vật như cá.

Hình minh hoạ "vây" tiếng Anh là "fin"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

fin

Danh từ
/fɪn/

Ví dụ câu với vây / fin

  1. 1

    Con cá dùng vây để bơi nhanh hơn trong nước.

    The fish uses its fin to swim faster in the water.

  2. 2

    Vây của cá mập rất cứng và giúp nó điều hướng trong đại dương.

    The shark's fin is very stiff and helps it navigate the ocean.

Ghi chú dùng từ vây

Vây là bộ phận giúp các sinh vật dưới nước di chuyển. Các từ liên quan: 'fin' (vây), 'gill' ( mang), 'scales' (vảy).

Video minh hoạ vây

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với vây

Câu hỏi thường gặp về "vây"

Vây tiếng Anh là gì?

Vây tiếng Anh là "fin" (danh từ), nghĩa là: Dây hoặc bộ phận hình dạng như chiếc lá dùng để bơi hoặc di chuyển trong nước của các sinh vật như cá.

"fin" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"fin" nghĩa tiếng Việt là "vây". Vây là bộ phận giúp các sinh vật dưới nước di chuyển.

Phát âm "fin" như thế nào?

"fin" có phiên âm IPA /fɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "fin"?

The fish uses its fin to swim faster in the water. — Con cá dùng vây để bơi nhanh hơn trong nước.