Tiếng Việt
Vây hãm tiếng Anh là gì?
vây hãm tiếng Anh là besiege /bɪˈsiʤ/. bao vây hoặc bao trùm một nơi để kiểm soát hoặc chiếm đóng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
besiege
Ví dụ câu với vây hãm / besiege
- 1
Quân đội đã vây hãm thành phố trong nhiều tuần.
The army besieged the city for several weeks.
- 2
Lữ đoàn đã vây hãm kẻ địch trong căn cứ của họ.
The battalion besieged the enemy in their base.
Ghi chú dùng từ vây hãm
Vây hãm là hành động bao vây một khu vực để kiểm soát hoặc tiêu diệt đối phương. Các từ liên quan: bao vây (siege), bao vây quân sự (military blockade), kiểm soát (control).
Video minh hoạ vây hãm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vây hãm
Câu hỏi thường gặp về "vây hãm"
Vây hãm tiếng Anh là gì?
Vây hãm tiếng Anh là "besiege" (động từ), nghĩa là: bao vây hoặc bao trùm một nơi để kiểm soát hoặc chiếm đóng.
"besiege" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"besiege" nghĩa tiếng Việt là "vây hãm". Vây hãm là hành động bao vây một khu vực để kiểm soát hoặc tiêu diệt đối phương.
Phát âm "besiege" như thế nào?
"besiege" có phiên âm IPA /bɪˈsiʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "besiege"?
The army besieged the city for several weeks. — Quân đội đã vây hãm thành phố trong nhiều tuần.