The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vảy nến tiếng Anh là gì?

vảy nến tiếng Anh là Psoriasis /səˈraɪəsɪs/. Bệnh da mãn tính gây ra các mảng da đỏ, sừng, và bong tróc.

Hình minh hoạ "vảy nến" tiếng Anh là "Psoriasis"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Psoriasis

Danh từ
/səˈraɪəsɪs/

Ví dụ câu với vảy nến / Psoriasis

  1. 1

    Bệnh vảy nến thường xuất hiện trên da đầu và các khu vực khớp.

    Psoriasis often appears on the scalp and joints.

  2. 2

    Việc điều trị vảy nến cần kiên trì và sử dụng thuốc phù hợp.

    Treating psoriasis requires patience and appropriate medication.

Ghi chú dùng từ vảy nến

Vảy nến là bệnh da mãn tính, liên quan đến viêm và tăng sinh tế bào da. Các thuật ngữ liên quan gồm 'eczema' (chàm), 'dermatology' (da liễu), và 'immune system' (hệ miễn dịch).

Video minh hoạ vảy nến

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với vảy nến

Câu hỏi thường gặp về "vảy nến"

Vảy nến tiếng Anh là gì?

Vảy nến tiếng Anh là "Psoriasis" (danh từ), nghĩa là: Bệnh da mãn tính gây ra các mảng da đỏ, sừng, và bong tróc.

"Psoriasis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Psoriasis" nghĩa tiếng Việt là "vảy nến". Vảy nến là bệnh da mãn tính, liên quan đến viêm và tăng sinh tế bào da.

Phát âm "Psoriasis" như thế nào?

"Psoriasis" có phiên âm IPA /səˈraɪəsɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Psoriasis"?

Psoriasis often appears on the scalp and joints. — Bệnh vảy nến thường xuất hiện trên da đầu và các khu vực khớp.