Tiếng Việt
Vảy tiếng Anh là gì?
vảy tiếng Anh là scale /skeɪl/. Vật thể mỏng, phẳng, thường có màu sắc hoặc hình dạng đặc trưng, thường xuất hiện trên bề mặt của cá, rắn hoặc các sinh vật khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
scale
Ví dụ câu với vảy / scale
- 1
Con cá này có vảy sáng bóng.
This fish has shiny scales.
- 2
Rắn mất vảy khi lớn lên.
Snakes shed their scales as they grow.
Ghi chú dùng từ vảy
Vảy là phần ngoài cùng của một số sinh vật như cá, rắn, hoặc các loài khác. Các từ liên quan: 'vảy cá' (fish scale), 'vảy rắn' (snake scale), 'bề mặt' (surface), 'bảo vệ' (protection).
Video minh hoạ vảy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với vảy
Câu hỏi thường gặp về "vảy"
Vảy tiếng Anh là gì?
Vảy tiếng Anh là "scale" (danh từ), nghĩa là: Vật thể mỏng, phẳng, thường có màu sắc hoặc hình dạng đặc trưng, thường xuất hiện trên bề mặt của cá, rắn hoặc các sinh vật khác.
"scale" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"scale" nghĩa tiếng Việt là "vảy". Vảy là phần ngoài cùng của một số sinh vật như cá, rắn, hoặc các loài khác.
Phát âm "scale" như thế nào?
"scale" có phiên âm IPA /skeɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "scale"?
This fish has shiny scales. — Con cá này có vảy sáng bóng.