Tiếng Việt
Vảy mốc trên da tiếng Anh là gì?
vảy mốc trên da tiếng Anh là Skin flaking /skɪn ˈfleɪkɪŋ/. Tình trạng da bị bong tróc thành các mảng nhỏ, thường do khô hoặc bệnh lý da.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Skin flaking
Ví dụ câu với vảy mốc trên da / Skin flaking
- 1
The doctor diagnosed her with skin flaking caused by eczema.
Da cô ấy bị vảy mốc do bệnh chàm.
- 2
Using moisturizer can help reduce skin flaking.
Sử dụng kem dưỡng ẩm có thể giúp giảm vảy mốc trên da.
Ghi chú dùng từ vảy mốc trên da
Vảy mốc trên da là hiện tượng bong tróc của lớp biểu bì, thường gặp trong các bệnh về da như eczema hoặc do da khô. Các thuật ngữ liên quan: dermatitis (viêm da), psoriasis (bệnh vảy nến), dry skin (da khô).
Video minh hoạ vảy mốc trên da
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vảy mốc trên da
Câu hỏi thường gặp về "vảy mốc trên da"
Vảy mốc trên da tiếng Anh là gì?
Vảy mốc trên da tiếng Anh là "Skin flaking" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng da bị bong tróc thành các mảng nhỏ, thường do khô hoặc bệnh lý da.
"Skin flaking" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Skin flaking" nghĩa tiếng Việt là "vảy mốc trên da". Vảy mốc trên da là hiện tượng bong tróc của lớp biểu bì, thường gặp trong các bệnh về da như eczema hoặc do da khô.
Phát âm "Skin flaking" như thế nào?
"Skin flaking" có phiên âm IPA /skɪn ˈfleɪkɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Skin flaking"?
Da cô ấy bị vảy mốc do bệnh chàm. — The doctor diagnosed her with skin flaking caused by eczema.