Tiếng Việt
Vẻ đẹp thuần khiết tiếng Anh là gì?
vẻ đẹp thuần khiết tiếng Anh là pure beauty /pjʊr ˈbjuti/. Vẻ đẹp trong sáng, không tỳ vết, thể hiện sự thuần khiết và tự nhiên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pure beauty
Ví dụ câu với vẻ đẹp thuần khiết / pure beauty
- 1
Her smile radiates pure beauty that captivates everyone.
Nụ cười của cô ấy tỏa sáng vẻ đẹp thuần khiết khiến mọi người bị mê hoặc.
- 2
The landscape's pure beauty is breathtaking in the early morning light.
Vẻ đẹp thuần khiết của phong cảnh thật tuyệt vời trong ánh sáng bình minh.
Ghi chú dùng từ vẻ đẹp thuần khiết
Vẻ đẹp thuần khiết thể hiện sự trong sáng, tự nhiên, không bị ô nhiễm hoặc làm giả. Các từ liên quan: 'innocence' (sự ngây thơ), 'natural beauty' (vẻ đẹp tự nhiên), 'simplicity' (đơn giản).
Video minh hoạ vẻ đẹp thuần khiết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vẻ đẹp thuần khiết
Câu hỏi thường gặp về "vẻ đẹp thuần khiết"
Vẻ đẹp thuần khiết tiếng Anh là gì?
Vẻ đẹp thuần khiết tiếng Anh là "pure beauty" (danh từ), nghĩa là: Vẻ đẹp trong sáng, không tỳ vết, thể hiện sự thuần khiết và tự nhiên.
"pure beauty" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pure beauty" nghĩa tiếng Việt là "vẻ đẹp thuần khiết". Vẻ đẹp thuần khiết thể hiện sự trong sáng, tự nhiên, không bị ô nhiễm hoặc làm giả.
Phát âm "pure beauty" như thế nào?
"pure beauty" có phiên âm IPA /pjʊr ˈbjuti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pure beauty"?
Nụ cười của cô ấy tỏa sáng vẻ đẹp thuần khiết khiến mọi người bị mê hoặc. — Her smile radiates pure beauty that captivates everyone.