Tiếng Việt
Vẻ đẹp tự nhiên tiếng Anh là gì?
vẻ đẹp tự nhiên tiếng Anh là natural beauty /ˈnæʧərəl ˈbjuti/. Vẻ đẹp tự nhiên là vẻ đẹp không bị tác động hoặc chỉnh sửa, thể hiện qua sự thuần khiết và tự nhiên của một người hoặc vật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
natural beauty
Ví dụ câu với vẻ đẹp tự nhiên / natural beauty
- 1
Cô ấy nổi bật với vẻ đẹp tự nhiên của mình mà không cần trang điểm.
She stands out with her natural beauty without the need for makeup.
- 2
Vẻ đẹp tự nhiên của cảnh vật khiến du khách cảm thấy thư thái.
The natural beauty of the landscape makes visitors feel relaxed.
Ghi chú dùng từ vẻ đẹp tự nhiên
Vẻ đẹp tự nhiên đề cập đến vẻ đẹp không qua chỉnh sửa, thể hiện sự thuần khiết. Các từ liên quan gồm: 'authenticity' (tính xác thực), 'unspoiled' (chưa bị hư hại), 'raw' (nguyên sơ).
Video minh hoạ vẻ đẹp tự nhiên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vẻ đẹp tự nhiên
Câu hỏi thường gặp về "vẻ đẹp tự nhiên"
Vẻ đẹp tự nhiên tiếng Anh là gì?
Vẻ đẹp tự nhiên tiếng Anh là "natural beauty" (danh từ), nghĩa là: Vẻ đẹp tự nhiên là vẻ đẹp không bị tác động hoặc chỉnh sửa, thể hiện qua sự thuần khiết và tự nhiên của một người hoặc vật.
"natural beauty" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"natural beauty" nghĩa tiếng Việt là "vẻ đẹp tự nhiên". Vẻ đẹp tự nhiên đề cập đến vẻ đẹp không qua chỉnh sửa, thể hiện sự thuần khiết.
Phát âm "natural beauty" như thế nào?
"natural beauty" có phiên âm IPA /ˈnæʧərəl ˈbjuti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "natural beauty"?
She stands out with her natural beauty without the need for makeup. — Cô ấy nổi bật với vẻ đẹp tự nhiên của mình mà không cần trang điểm.