The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Về ngoài giả dối tiếng Anh là gì?

về ngoài giả dối tiếng Anh là facade /fəˈsɑd/. mặt nạ bên ngoài, vẻ bề ngoài giả tạo để che giấu sự thật bên trong.

Hình minh hoạ "về ngoài giả dối" tiếng Anh là "facade"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

facade

Danh từ
/fəˈsɑd/

Ví dụ câu với về ngoài giả dối / facade

  1. 1

    Cô ấy luôn tỏ ra thân thiện, nhưng thực ra là một mặt nạ.

    She always appears friendly, but it's just a facade.

  2. 2

    Ngôi nhà có vẻ đẹp bên ngoài nhưng bên trong lại cũ kỹ.

    The house looks beautiful from the outside, but it's actually quite old inside.

Ghi chú dùng từ về ngoài giả dối

Facade nghĩa là mặt nạ hoặc vẻ bề ngoài giả tạo nhằm che giấu sự thật. Các từ liên quan: 'mask' (mặt nạ), 'pretense' (giả vờ), 'appearance' (ngoại hình).

Video minh hoạ về ngoài giả dối

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với về ngoài giả dối

Câu hỏi thường gặp về "về ngoài giả dối"

Về ngoài giả dối tiếng Anh là gì?

Về ngoài giả dối tiếng Anh là "facade" (danh từ), nghĩa là: mặt nạ bên ngoài, vẻ bề ngoài giả tạo để che giấu sự thật bên trong.

"facade" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"facade" nghĩa tiếng Việt là "về ngoài giả dối". Facade nghĩa là mặt nạ hoặc vẻ bề ngoài giả tạo nhằm che giấu sự thật.

Phát âm "facade" như thế nào?

"facade" có phiên âm IPA /fəˈsɑd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "facade"?

She always appears friendly, but it's just a facade. — Cô ấy luôn tỏ ra thân thiện, nhưng thực ra là một mặt nạ.