Tiếng Việt
Diện tiền tiếng Anh là gì?
Diện tiền tiếng Anh là Facade /fəˈsɑːd/. Mặt tiền của một tòa nhà, thường là phần bên ngoài trang trí nổi bật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Facade
Ví dụ câu với Diện tiền / Facade
- 1
The building's facade was beautifully decorated with intricate carvings.
Tòa nhà có mặt tiền được trang trí tinh xảo với các chạm khắc phức tạp.
- 2
They renovated the facade to give the store a more modern look.
Họ đã cải tạo mặt tiền để mang lại vẻ hiện đại hơn cho cửa hàng.
Ghi chú dùng từ Diện tiền
Diện tiền là phần bên ngoài của một tòa nhà, thường gây ấn tượng đầu tiên. Các từ liên quan: 'front', 'exterior', 'frontage'.
Video minh hoạ Diện tiền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Diện tiền
Câu hỏi thường gặp về "Diện tiền"
Diện tiền tiếng Anh là gì?
Diện tiền tiếng Anh là "Facade" (danh từ), nghĩa là: Mặt tiền của một tòa nhà, thường là phần bên ngoài trang trí nổi bật.
"Facade" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Facade" nghĩa tiếng Việt là "Diện tiền". Diện tiền là phần bên ngoài của một tòa nhà, thường gây ấn tượng đầu tiên.
Phát âm "Facade" như thế nào?
"Facade" có phiên âm IPA /fəˈsɑːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Facade"?
Tòa nhà có mặt tiền được trang trí tinh xảo với các chạm khắc phức tạp. — The building's facade was beautifully decorated with intricate carvings.