Tiếng Việt
Khoác lên vẻ ngoài giả dối để che đậy điều gì tiếng Anh là gì?
khoác lên vẻ ngoài giả dối để che đậy điều gì tiếng Anh là put on a facade /pʊt ɑn ə fəˈsɑd/. Giả vờ tạo vẻ ngoài giả dối để che giấu cảm xúc hoặc ý định thật sự.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
put on a facade
Ví dụ câu với khoác lên vẻ ngoài giả dối để che đậy điều gì / put on a facade
- 1
He put on a facade of confidence even though he was nervous.
Anh ấy khoác lên vẻ tự tin mặc dù trong lòng lo lắng.
- 2
She always puts on a facade of happiness, but I know she's upset.
Cô ấy luôn giả vờ vui vẻ, nhưng tôi biết cô ấy buồn.
Ghi chú dùng từ khoác lên vẻ ngoài giả dối để che đậy điều gì
Cụm từ này mô tả hành động giả tạo vẻ ngoài để che giấu cảm xúc thật. Các từ liên quan: 'mask' (mặt nạ), 'disguise' (ngụy trang), 'pretend' (giả vờ).
Video minh hoạ khoác lên vẻ ngoài giả dối để che đậy điều gì
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khoác lên vẻ ngoài giả dối để che đậy điều gì
Câu hỏi thường gặp về "khoác lên vẻ ngoài giả dối để che đậy điều gì"
Khoác lên vẻ ngoài giả dối để che đậy điều gì tiếng Anh là gì?
Khoác lên vẻ ngoài giả dối để che đậy điều gì tiếng Anh là "put on a facade" (cụm từ), nghĩa là: Giả vờ tạo vẻ ngoài giả dối để che giấu cảm xúc hoặc ý định thật sự.
"put on a facade" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"put on a facade" nghĩa tiếng Việt là "khoác lên vẻ ngoài giả dối để che đậy điều gì". Cụm từ này mô tả hành động giả tạo vẻ ngoài để che giấu cảm xúc thật.
Phát âm "put on a facade" như thế nào?
"put on a facade" có phiên âm IPA /pʊt ɑn ə fəˈsɑd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "put on a facade"?
Anh ấy khoác lên vẻ tự tin mặc dù trong lòng lo lắng. — He put on a facade of confidence even though he was nervous.