Tiếng Việt
Ve sầu tiếng Anh là gì?
ve sầu tiếng Anh là cicada /ˈləʊkəst/. Con ve sầu là một loại côn trùng có cánh, nổi tiếng với tiếng kêu vang của nó vào mùa hè.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cicada
Ví dụ câu với ve sầu / cicada
- 1
Tiếng ve sầu rền vang khắp cánh đồng vào buổi tối.
The cicadas' loud chorus filled the summer evening.
- 2
Con ve sầu này có thể sống đến 17 năm dưới lòng đất.
This cicada can live up to 17 years underground.
Ghi chú dùng từ ve sầu
Ve sầu là loài côn trùng thuộc họ Cicadidae, nổi bật với tiếng kêu lớn. Các từ liên quan: 'côn trùng' (insect), 'cánh' (wing), 'kêu' (chirp).
Video minh hoạ ve sầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ve sầu
Câu hỏi thường gặp về "ve sầu"
Ve sầu tiếng Anh là gì?
Ve sầu tiếng Anh là "cicada" (danh từ), nghĩa là: Con ve sầu là một loại côn trùng có cánh, nổi tiếng với tiếng kêu vang của nó vào mùa hè.
"cicada" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cicada" nghĩa tiếng Việt là "ve sầu". Ve sầu là loài côn trùng thuộc họ Cicadidae, nổi bật với tiếng kêu lớn.
Phát âm "cicada" như thế nào?
"cicada" có phiên âm IPA /ˈləʊkəst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cicada"?
The cicadas' loud chorus filled the summer evening. — Tiếng ve sầu rền vang khắp cánh đồng vào buổi tối.